اكتب أي كلمة!

"gaze around" بـVietnamese

nhìn quanh

التعريف

Nhìn xung quanh một cách chậm rãi và chú ý, thường để quan sát môi trường xung quanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Gaze around' mang sắc thái chậm rãi, trầm tư và thường dùng trong miêu tả văn chương; khác với 'look around' mang tính giao tiếp thông thường.

أمثلة

He stopped in the field to gaze around at the mountains.

Anh ấy dừng lại trên cánh đồng để **nhìn quanh** các dãy núi.

The children gazed around the park in wonder.

Những đứa trẻ **nhìn quanh** công viên đầy ngạc nhiên.

She entered the room and gazed around quietly.

Cô ấy bước vào phòng và **nhìn quanh** trong im lặng.

He gazed around as if he’d never seen the place before.

Anh ấy **nhìn quanh** như thể chưa từng thấy nơi này.

Everyone stopped to gaze around when the fireworks started.

Mọi người đều dừng lại để **nhìn quanh** khi pháo hoa bắt đầu.

She just stood there, gazing around without saying a word.

Cô ấy chỉ đứng đó, **nhìn quanh** mà không nói gì.