اكتب أي كلمة!

"gats" بـVietnamese

súng (lóng)hàng nóng (lóng)

التعريف

'Súng' hoặc 'hàng nóng' là từ lóng dùng để chỉ súng ngắn hay súng nói chung, thường xuất hiện trong bối cảnh đường phố hoặc nhạc rap.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính khẩu ngữ mạnh, chỉ nên dùng khi nói về rap, hip-hop hoặc bối cảnh đường phố, không dùng trong tình huống nghiêm túc.

أمثلة

The thieves carried gats during the robbery.

Bọn trộm mang theo **súng** khi đi cướp.

Police found two gats in the car.

Cảnh sát tìm thấy hai **súng** trong xe.

He bragged about having gats.

Anh ta khoe khoang về việc có **súng**.

Better watch out—those guys over there got gats.

Cẩn thận đấy—bọn đó bên kia có **súng** đó.

He flashed his gats to scare everyone away.

Anh ta vung **súng** để làm mọi người sợ hãi.

In the song, the rapper talks about rolling with his gats.

Trong bài hát, rapper nói về việc luôn đi cùng **súng** của mình.