"gasser" بـVietnamese
التعريف
Đây là từ lóng chủ yếu ở Mỹ chỉ một chiếc xe ô tô cổ mạnh mẽ dùng để đua drag. Ngoài ra nó còn có nghĩa là thứ gì đó hoặc ai đó rất vui nhộn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giới mê xe, rất thân mật. Nghĩa “hài hước” có hơi cổ nhưng vẫn được hiểu.
أمثلة
That old Chevy is a real gasser!
Chiếc Chevy cũ đó đúng là một **gasser** thực thụ!
He built his own gasser from scratch.
Anh ấy tự chế tạo **gasser** của mình từ đầu.
That joke was a real gasser.
Câu chuyện cười đó đúng là một **gasser**.
People come from miles away to see his classic gasser tear up the drag strip.
Người ta đổ về từ khắp nơi chỉ để xem chiếc **gasser** cổ điển của anh ấy trên đường đua.
Grandpa's stories are always a gasser at family dinners.
Những câu chuyện của ông luôn là **gasser** tại bữa ăn gia đình.
You should've seen the crowd when that shiny blue gasser rolled in.
Bạn nên thấy đám đông khi **gasser** xanh bóng đó xuất hiện.