"gaskets" بـVietnamese
التعريف
Gioăng là vòng hoặc tấm phẳng làm từ cao su, kim loại hoặc các vật liệu khác, dùng để làm kín giữa hai bề mặt nối và ngăn chất lỏng hoặc khí bị rò rỉ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Gioăng' dùng chủ yếu trong kỹ thuật, cơ khí, ống nước; thường gặp trong cụm từ như 'gioăng đầu', 'gioăng cao su', 'thay gioăng'. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
أمثلة
The car needs new gaskets to stop the oil leak.
Xe này cần **gioăng** mới để ngăn dầu bị rò rỉ.
Plumbers use gaskets to seal pipes tightly.
Thợ sửa ống nước dùng **gioăng** để làm kín các đường ống.
Make sure the gaskets are not cracked before installing them.
Trước khi lắp đặt, hãy đảm bảo các **gioăng** không bị nứt.
He realized the engine was overheating because the gaskets had failed.
Anh ấy nhận ra động cơ quá nóng là vì các **gioăng** đã hỏng.
After years of use, the gaskets wore out and needed replacing.
Sau nhiều năm sử dụng, các **gioăng** bị mòn và cần thay mới.
You’ll have leaks everywhere if those gaskets aren’t tight enough.
Bạn sẽ bị rò rỉ khắp nơi nếu các **gioăng** đó không đủ chặt.