اكتب أي كلمة!

"garnish" بـVietnamese

trang tríkhấu trừ (lương, pháp lý)

التعريف

Thêm các thành phần nhỏ như rau thơm hoặc trái cây lên món ăn hoặc đồ uống để đẹp mắt hơn. Ngoài ra, còn có nghĩa là trừ một phần lương theo quy định pháp luật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về trang trí món ăn, như 'trang trí món với...'. Trong tài chính/pháp lý (ví dụ 'garnish wages'), khá trang trọng và thường thấy trong tiếng Anh Mỹ. Khác với 'decorate' (bao quát hơn) hoặc 'adorn' (trang trọng, văn chương hơn).

أمثلة

Please garnish the salad with fresh herbs.

Vui lòng **trang trí** món salad với rau thơm tươi.

She likes to garnish her cakes with fruit.

Cô ấy thích **trang trí** bánh bằng trái cây.

The chef will garnish the soup with parsley.

Đầu bếp sẽ **trang trí** súp bằng rau mùi tây.

You can garnish your drink with a slice of lemon for extra flavor.

Bạn có thể **trang trí** đồ uống của mình với một lát chanh để tăng hương vị.

His paycheck was garnished to pay off his debts.

Lương của anh ấy đã bị **khấu trừ** để trả nợ.

That pasta looks amazing when you garnish it with fresh basil leaves.

Món mì Ý này nhìn tuyệt vời khi bạn **trang trí** bằng lá húng tươi.