اكتب أي كلمة!

"garlands" بـVietnamese

dây hoavòng hoa dài

التعريف

Dây hoa là chuỗi dài làm từ hoa, lá hoặc vật liệu khác, thường dùng để trang trí trong các buổi lễ hay dịp đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều vì người ta thường treo nhiều dây hoa. Phổ biến trong các dịp lễ hội, tôn giáo. Không nên nhầm với 'vòng hoa' tròn, vì dây hoa thường kéo dài hoặc thả xuống.

أمثلة

The children made garlands from paper for the party.

Bọn trẻ làm **dây hoa** bằng giấy để trang trí bữa tiệc.

She wore garlands of flowers at her wedding.

Cô ấy đội **dây hoa** trên đầu trong lễ cưới.

We hung garlands across the windows to celebrate.

Chúng tôi treo **dây hoa** khắp cửa sổ để chào mừng.

Every festival, the city streets are covered with bright garlands.

Vào mỗi lễ hội, các con phố trong thành phố đều được phủ đầy **dây hoa** rực rỡ.

"Don’t forget to put the garlands on the tables before guests arrive," she reminded.

"Nhớ bày **dây hoa** lên bàn trước khi khách đến nhé," cô ấy nhắc.

The temple entrance was beautifully decorated with fresh garlands on the holiday morning.

Lối vào đền được trang trí đẹp bằng **dây hoa** tươi vào sáng ngày lễ.