"gang up against" بـVietnamese
التعريف
Nhiều người hợp sức lại để chống đối hoặc chỉ trích ai đó, thường là không công bằng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó cảm thấy bị đối xử bất công (như 'feel like people are ganging up against me'). Mang ý nghĩa bắt nạt hoặc cô lập.
أمثلة
The other kids gang up against him during games.
Các bạn khác thường **hùa nhau chống lại** cậu ấy khi chơi trò chơi.
Don’t gang up against your sister; that’s not fair.
Đừng **hùa nhau chống lại** em gái nhé; như thế không công bằng.
Sometimes people gang up against new team members.
Đôi khi mọi người **hùa nhau chống lại** các thành viên mới.
Whenever we disagree, it feels like you all gang up against me.
Mỗi khi bất đồng, mình cảm thấy mọi người đều **hùa nhau chống lại** mình.
They always gang up against the quiet ones in class — it's not right.
Họ luôn **hùa nhau chống lại** những bạn ít nói trong lớp — thật không đúng.
If you keep ganging up against the newcomers, no one will want to join.
Nếu các bạn cứ **hùa nhau chống lại** người mới, sẽ chẳng ai muốn tham gia nữa đâu.