"game over" بـIndonesian
التعريف
Cụm này dùng khi trò chơi kết thúc, đặc biệt trong game điện tử. Nó cũng chỉ tình huống đã hết hy vọng hoặc không còn cơ hội thành công.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường xuất hiện khi thua game. Còn dùng trong giao tiếp để chỉ thất bại, kết thúc (đôi khi hài hước hoặc kịch tính). Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
أمثلة
When you lose all your lives, it's game over.
Khi bạn hết mạng, là **trò chơi kết thúc**.
The screen said 'game over' after I failed the last level.
Màn hình báo '**trò chơi kết thúc**' sau khi tôi thua màn cuối.
Don't worry, it's not game over yet!
Đừng lo, vẫn chưa **trò chơi kết thúc** đâu!
I dropped my ice cream—game over for my diet!
Tôi làm rơi kem—**trò chơi kết thúc** cho chế độ ăn kiêng!
When the power went out, it was game over for the whole party.
Mất điện nên cả bữa tiệc **trò chơi kết thúc**.
He knew it was game over the moment they found out the truth.
Anh ấy biết là **trò chơi kết thúc** ngay khi sự thật bị phát hiện.