"galvanizing" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả điều gì đó khiến mọi người cảm thấy mạnh mẽ, hào hứng hoặc được thúc đẩy để hành động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả tác động mạnh mẽ như 'galvanizing speech'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.
أمثلة
The leader gave a galvanizing speech to the team.
Người lãnh đạo đã có một bài phát biểu **truyền cảm hứng** cho cả đội.
Her story had a galvanizing effect on the audience.
Câu chuyện của cô ấy đã có tác động **truyền cảm hứng** đến khán giả.
The coach's galvanizing words inspired everyone to try harder.
Lời nói **truyền cảm hứng** của huấn luyện viên đã khiến mọi người cố gắng hơn.
That protest had a galvanizing impact on the whole community.
Cuộc biểu tình đó đã tạo ra tác động **kích động** mạnh mẽ lên cả cộng đồng.
Her galvanizing presence made the meeting much more lively.
Sự hiện diện **truyền cảm hứng** của cô ấy làm cho cuộc họp trở nên sinh động hơn nhiều.
Social media can have a galvanizing role in bringing people together for a cause.
Mạng xã hội có thể đóng vai trò **truyền cảm hứng** trong việc kết nối mọi người vì một mục tiêu chung.