"gainful" بـVietnamese
التعريف
Một việc được gọi là có thu nhập hoặc sinh lợi nếu nó mang lại tiền hoặc lợi ích vật chất, thường nói về công việc tạo ra thu nhập.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn bản trang trọng, nhất là trong cụm 'gainful employment'. Nhấn mạnh lợi ích tài chính, không sử dụng cho lợi ích cảm xúc hoặc cá nhân.
أمثلة
He is looking for gainful employment after graduating.
Anh ấy đang tìm kiếm việc làm **có thu nhập** sau khi tốt nghiệp.
A gainful business must generate consistent profits.
Một doanh nghiệp **sinh lợi** phải tạo ra lợi nhuận đều đặn.
She finally found gainful work after months of searching.
Cô ấy cuối cùng cũng tìm được công việc **có thu nhập** sau nhiều tháng tìm kiếm.
Many people struggle to find gainful jobs in a tough economy.
Nhiều người gặp khó khăn khi tìm việc làm **có thu nhập** trong nền kinh tế khó khăn.
He left his passion for art to pursue something more gainful.
Anh ấy đã bỏ đam mê nghệ thuật để theo đuổi điều gì đó **có thu nhập** hơn.
Not all volunteer work is gainful, but it can still be rewarding in other ways.
Không phải công việc tình nguyện nào cũng **có thu nhập**, nhưng nó vẫn có thể mang lại những giá trị khác.