اكتب أي كلمة!

"fuzzball" بـVietnamese

cục lông tơbé lông xù

التعريف

Một cục nhỏ bằng lông tơ, hoặc biệt danh dễ thương cho thú cưng có lông mềm và xù.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng thân mật, vui vẻ; thường chỉ các cục lông hoặc thú cưng lông xù (như mèo, chó nhỏ). Hạn chế dùng cho người, chỉ hợp khi đùa vui hoặc thân thiết.

أمثلة

The kitten chased a fuzzball across the floor.

Chú mèo con đuổi theo một **cục lông tơ** trên sàn nhà.

There was a fuzzball on my sweater.

Có một **cục lông tơ** trên áo len của tôi.

She called her puppy a little fuzzball.

Cô ấy gọi chú chó con của mình là **bé lông xù** nhỏ.

Don't worry about the fuzzballs on your clothes—a lint roller will fix that.

Đừng lo về những **cục lông tơ** trên quần áo bạn—dùng cây lăn bụi sẽ hết thôi.

That tiny hamster is the cutest little fuzzball ever!

Con chuột hamster nhỏ xíu đó là **bé lông xù** dễ thương nhất từng thấy!

Whenever I clean under the bed, I find a few fuzzballs hiding there.

Mỗi khi dọn dưới gầm giường, tôi đều thấy vài **cục lông tơ** trốn ở đó.