اكتب أي كلمة!

"future" بـVietnamese

tương lai

التعريف

Khoảng thời gian sẽ đến sau hiện tại, hoặc những gì sẽ xảy ra sau này. Có thể chỉ kế hoạch cá nhân hoặc mọi việc chung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong cụm ‘in the future’ (trong tương lai), ‘future plans’ (kế hoạch tương lai). Ngoài ra, cũng dùng chỉ thì tương lai trong ngữ pháp. Là danh từ và cả tính từ.

أمثلة

I want to be a doctor in the future.

Tôi muốn trở thành bác sĩ trong **tương lai**.

Nobody knows what the future will bring.

Không ai biết điều gì sẽ đến trong **tương lai**.

She is thinking about her future.

Cô ấy đang nghĩ về **tương lai** của mình.

In the future, please call before you visit.

**Tương lai** nếu đến thì hãy gọi trước nhé.

Technology will shape our future.

Công nghệ sẽ tạo nên **tương lai** của chúng ta.

I'm not worried about the future — I'm excited for what's next.

Tôi không lo lắng về **tương lai** — tôi hào hứng về những điều sắp tới.