اكتب أي كلمة!

"futilely" بـVietnamese

một cách vô íchmột cách bất thành

التعريف

Làm việc gì đó mà không có kết quả hoặc không mang lại ích lợi gì, dù đã cố gắng. Thường mang cảm giác tuyệt vọng hoặc thất bại không tránh khỏi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. Các cụm như 'cố gắng một cách vô ích', 'nỗ lực một cách bất thành' tương ứng với 'futilely try/attempt'. Đừng nhầm với 'uselessly' (mang sắc thái tiêu cực hơn).

أمثلة

He futilely tried to unlock the door with the wrong key.

Anh ấy đã cố gắng mở khóa cửa bằng chìa sai **một cách vô ích**.

The soldiers futilely resisted the powerful enemy.

Những người lính đã chống cự **một cách vô ích** trước kẻ địch mạnh.

She futilely searched for her missing ring in the sand.

Cô ấy đã **một cách vô ích** tìm chiếc nhẫn bị mất trong cát.

He waved his arms futilely to get the bus driver’s attention, but the bus drove away.

Anh ấy **một cách vô ích** vẫy tay để thu hút sự chú ý của tài xế, nhưng chiếc xe buýt vẫn đi mất.

I futilely argued, knowing they wouldn’t change their minds.

Tôi đã **một cách vô ích** tranh luận, dù biết họ sẽ không đổi ý.

The dog futilely barked at its own reflection in the mirror.

Con chó đã sủa vào chính mình trong gương **một cách vô ích**.