اكتب أي كلمة!

"fussed" بـVietnamese

lo lắngbận tâm

التعريف

Khi ai đó lo lắng hoặc chú ý quá mức đến những điều nhỏ nhặt không quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Not fussed' nghĩa là không quan tâm lắm. 'Fussed about' dùng cho người quá để ý tiểu tiết, thường mang nghĩa tiêu cực.

أمثلة

She was fussed about her hair before the party.

Cô ấy **lo lắng** về mái tóc của mình trước bữa tiệc.

He gets fussed when things are out of order.

Anh ấy **lo lắng** khi mọi thứ không gọn gàng.

I'm not fussed about what we eat tonight.

Tối nay ăn gì tôi cũng không **bận tâm**.

Don’t get fussed over the mess, it can be cleaned later.

Đừng quá **lo lắng** về sự bừa bộn, dọn sau cũng được.

She’s always fussed about tiny details at work.

Cô ấy luôn **quá bận tâm** đến những chi tiết nhỏ ở công việc.

Honestly, I’m not fussed—pick any movie you like.

Thành thật mà nói, tôi không **bận tâm**—bạn chọn phim nào cũng được.