اكتب أي كلمة!

"fused" بـVietnamese

hợp nhấthòa quyệnkết hợp

التعريف

Nhiều thành phần được hoà quyện hoặc kết hợp để tạo thành một thể thống nhất. Áp dụng cho cả vật chất và ý tưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc sáng tạo ('fused glass', 'fused ideas'). Cụm 'X is fused with Y' rất phổ biến. Không dùng cho cầu chì điện.

أمثلة

The two metals were fused to create a stronger alloy.

Hai kim loại được **hợp nhất** để tạo ra hợp kim bền hơn.

Their ideas fused into a single plan.

Ý tưởng của họ đã **hoà quyện** thành một kế hoạch duy nhất.

The wires became fused from too much heat.

Dây đã bị **chảy dính** vì quá nóng.

Her painting style is fused with elements of street art.

Phong cách hội họa của cô ấy được **kết hợp** với các yếu tố nghệ thuật đường phố.

Those two companies are now basically fused into one organization.

Hai công ty đó giờ về cơ bản đã được **hợp nhất** thành một tổ chức.

After years of collaboration, their talents have really fused beautifully.

Sau nhiều năm hợp tác, tài năng của họ đã thực sự **hoà quyện** tuyệt vời.