"furthers" بـVietnamese
التعريف
Là động từ trang trọng dùng để chỉ việc giúp cái gì đó phát triển hoặc tiến bộ, như sự nghiệp, mục tiêu, hay dự án.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật. Không dùng cho di chuyển vật lý—trường hợp đó dùng "di chuyển" hoặc "kéo dài".
أمثلة
She furthers her education by taking night classes.
Cô ấy **thúc đẩy** việc học của mình bằng cách tham gia lớp ban đêm.
His work furthers medical research.
Công việc của anh ấy **thúc đẩy** nghiên cứu y tế.
This program furthers our mission to help the community.
Chương trình này **thúc đẩy** sứ mệnh giúp đỡ cộng đồng của chúng tôi.
Supporting local artists furthers cultural growth in the city.
Việc hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương **thúc đẩy** sự phát triển văn hóa ở thành phố.
Her dedication really furthers the goals of the organization.
Sự tận tâm của cô ấy thực sự **thúc đẩy** các mục tiêu của tổ chức.
Nothing furthers your skills like real-world experience.
Không gì **nâng cao** kỹ năng bằng kinh nghiệm thực tế.