"furloughs" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian nhân viên được tạm nghỉ làm việc, thường không lương, do khó khăn tài chính hoặc lý do đặc biệt. Cũng dùng cho quân nhân được nghỉ phép tạm thời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc cơ quan chính phủ, nhất là ở Mỹ. Liên quan đến khó khăn tài chính chứ không phải nghỉ tự nguyện. Quân đội cũng dùng nghĩa này.
أمثلة
Because of the budget cut, many workers had furloughs.
Do cắt giảm ngân sách, nhiều nhân viên đã phải nghỉ **nghỉ việc tạm thời**.
The company announced three-week furloughs for all staff.
Công ty đã thông báo **nghỉ việc tạm thời** trong ba tuần cho toàn bộ nhân viên.
During the crisis, teachers took furloughs to help save jobs.
Trong khủng hoảng, giáo viên đã nhận **nghỉ việc tạm thời** để giúp giữ việc cho mọi người.
Our department faced unexpected furloughs, so everyone had to adjust their schedules.
Bộ phận của chúng tôi đối mặt với những **nghỉ việc tạm thời** bất ngờ nên tất cả mọi người phải điều chỉnh lịch trình của mình.
The government uses furloughs to deal with budget crises instead of layoffs.
Chính phủ dùng **nghỉ việc tạm thời** để ứng phó khủng hoảng ngân sách thay vì sa thải nhân viên.
Many families struggled financially during the months of mandatory furloughs.
Nhiều gia đình gặp khó khăn tài chính trong những tháng **nghỉ việc tạm thời** bắt buộc.