"furl" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc cuộn gọn thứ gì đó, nhất là buồm hoặc cờ, để cất giữ ngăn nắp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho buồm hoặc cờ, không phổ biến ngoài lĩnh vực hàng hải hoặc nghi lễ. Từ đối nghĩa là 'unfurl' (giăng ra, trải ra).
أمثلة
The sailors furl the sails at sunset.
Các thuỷ thủ **cuộn lại** buồm khi hoàng hôn.
Please furl the flag before it rains.
Vui lòng **cuộn lại** lá cờ trước khi trời mưa.
They must furl all the sails during a storm.
Họ phải **cuộn lại** tất cả các cánh buồm khi bão đến.
After the ceremony, let's furl the flag together.
Sau buổi lễ, hãy cùng nhau **cuộn lại** lá cờ nhé.
It's time to furl the sails before the winds get too strong.
Đã đến lúc **cuộn lại** buồm trước khi gió mạnh lên.
He watched the crew quickly furl the massive sails as the ship approached the dock.
Anh ấy quan sát thuỷ thủ đoàn nhanh chóng **cuộn lại** những cánh buồm lớn khi tàu cập bến.