"funny money" بـVietnamese
التعريف
Tiền giả, không thật hoặc đáng nghi, như tiền giả hoặc tiền đồ chơi. Đôi khi cũng dùng cho loại tiền tệ hoặc tài sản không đáng tin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường là từ lóng, mang nghĩa tiêu cực. Chỉ tiền giả, tiền đồ chơi, hoặc tiền tệ không đáng tin ('bitcoin là funny money'). Dùng khi nghi ngờ giá trị của tiền.
أمثلة
He tried to pay with funny money at the store.
Anh ta cố trả bằng **tiền giả** ở cửa hàng.
Children like to play with funny money in board games.
Trẻ em thích chơi với **tiền đồ chơi** khi chơi cờ bàn.
Bank officials warn against accepting funny money.
Nhân viên ngân hàng cảnh báo không nên nhận **tiền giả**.
Don’t invest in that—it’s just funny money and not real value.
Đừng đầu tư vào đó—đó chỉ là **tiền nghi ngờ**, không có giá trị thật.
After the scam, all they had left was a suitcase full of funny money.
Sau vụ lừa đảo, họ chỉ còn lại một vali đầy **tiền giả**.
When the new bills looked strange, people joked it was just more funny money from the government.
Khi những tờ tiền mới trông kỳ lạ, mọi người đùa rằng đó lại là **tiền nghi ngờ** từ chính phủ.