"funning" بـVietnamese
التعريف
Đùa giỡn hoặc trêu chọc ai đó một cách vui vẻ, không ác ý. Thường dùng trong bạn bè hay lúc nói chuyện thoải mái.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'funning' là từ cổ, nên hãy dùng 'joking' hoặc 'kidding' trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ 'just kidding' nghĩa là 'chỉ đùa thôi'.
أمثلة
He was just funning with his friends at the party.
Anh ấy chỉ đang **đùa giỡn** với bạn bè tại bữa tiệc thôi.
Stop funning around and help me clean up!
Đừng **đùa giỡn** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!
Are you funning me, or is that story true?
Bạn đang **trêu chọc** tôi hay câu chuyện đó có thật?
Come on, I'm only funning you—don't take it seriously.
Thôi nào, tôi chỉ **đùa giỡn** với bạn thôi—đừng nghĩ nghiêm túc.
They kept funning about my new haircut all day.
Họ **trêu chọc** kiểu tóc mới của tôi suốt cả ngày.
You know he's funning when he says he met a movie star at the store.
Bạn biết mà, anh ấy chỉ **đùa giỡn** khi nói gặp ngôi sao điện ảnh ở cửa hàng.