اكتب أي كلمة!

"fungible" بـVietnamese

có thể thay thế lẫn nhau

التعريف

Là thứ có thể được thay thế hoặc trao đổi với vật cùng loại và giá trị tương đương, như tiền bạc hoặc hàng hóa giống nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Có thể thay thế lẫn nhau' thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, tài chính, kinh doanh. Dùng cho tài sản, hàng hóa, tiền tệ, v.v. Không nhầm với 'không thể thay thế' (duy nhất, không trao đổi được). Hiếm trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

Money is fungible, because one dollar bill is the same as another.

Tiền là vật **có thể thay thế lẫn nhau**, vì một tờ một đô la giống với tờ một đô la khác.

Rice is a fungible good in trade.

Gạo là mặt hàng **có thể thay thế lẫn nhau** trong thương mại.

Oil is considered a fungible resource.

Dầu mỏ được xem là một tài nguyên **có thể thay thế lẫn nhau**.

Unlike paintings, digital currencies are completely fungible.

Khác với tranh vẽ, các loại tiền kỹ thuật số hoàn toàn **có thể thay thế lẫn nhau**.

The lawyer explained that shares in the company are fungible assets.

Luật sư giải thích rằng cổ phần trong công ty là tài sản **có thể thay thế lẫn nhau**.

In a barter system, not everything is fungible, which makes trade harder.

Trong hệ thống hàng đổi hàng, không phải mọi thứ đều **có thể thay thế lẫn nhau**, khiến việc trao đổi trở nên khó khăn hơn.