"functionally" بـVietnamese
التعريف
Nói về cách một vật hoạt động, không phải về hình thức hay đặc điểm khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật; khác với "practically" (trên thực tế). Chỉ về hoạt động thật sự.
أمثلة
The building is functionally very simple.
Tòa nhà này **về mặt chức năng** rất đơn giản.
Two phones can be functionally identical but look different.
Hai chiếc điện thoại có thể **về mặt chức năng** giống hệt nhau nhưng trông khác nhau.
The machines are functionally ready to use.
Các máy này **về mặt chức năng** đã sẵn sàng sử dụng.
She doesn't care about the style; she just wants something that's functionally reliable.
Cô ấy không quan tâm kiểu dáng; cô chỉ muốn thứ gì đó **về mặt chức năng** đáng tin cậy.
Functionally, these two websites offer the same features.
**Về mặt chức năng**, hai trang web này cung cấp các tính năng giống nhau.
Your idea is great, but is it functionally possible?
Ý tưởng của bạn rất hay, nhưng nó có **về mặt chức năng** khả thi không?