"fun and games" بـVietnamese
التعريف
"Vui vẻ và trò chơi" chỉ những hoạt động thú vị, vui nhộn, nhưng thường được dùng mỉa mai khi tình huống đó thực ra nghiêm trọng hoặc khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng mỉa mai hoặc đùa cợt, đặc biệt trong cụm 'It's all fun and games until...'. Có thể dùng thật hoặc để giảm nhẹ tính nghiêm trọng.
أمثلة
The birthday party was all fun and games.
Bữa tiệc sinh nhật chỉ toàn là **vui vẻ và trò chơi**.
The summer camp was filled with fun and games.
Trại hè tràn ngập **vui vẻ và trò chơi**.
It was all fun and games until it started to rain.
Mọi thứ đều là **vui vẻ và trò chơi** cho đến khi trời bắt đầu mưa.
It's all fun and games until someone gets hurt.
Mọi chuyện đều là **vui vẻ và trò chơi** cho đến khi có người bị thương.
The new job isn’t all fun and games like I expected.
Công việc mới không chỉ toàn là **vui vẻ và trò chơi** như tôi tưởng.
Believe me, dealing with teenagers is not just fun and games.
Tin tôi đi, xử lý thanh thiếu niên không chỉ là **vui vẻ và trò chơi** đâu.