"fumigators" بـVietnamese
التعريف
Fumigators là người hoặc máy móc dùng để phun hóa chất nhằm tiêu diệt côn trùng, sâu bệnh hoặc vi khuẩn có hại trong một khu vực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể chỉ người thực hiện hoặc máy móc; dùng theo ngữ cảnh. Chủ yếu sử dụng trong ngành kiểm soát dịch hại, nông nghiệp, vệ sinh môi trường. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The fumigators arrived early to treat the house for bugs.
**Nhân viên phun thuốc** đến sớm để xử lý nhà khỏi côn trùng.
Farmers use special fumigators in greenhouses.
Nông dân sử dụng **máy phun thuốc diệt côn trùng** đặc biệt trong nhà kính.
Modern fumigators are safer for the environment.
**Máy phun thuốc** hiện đại an toàn hơn cho môi trường.
We had to call the fumigators after finding termites in the basement.
Chúng tôi phải gọi **nhân viên phun thuốc** sau khi phát hiện có mối trong tầng hầm.
Do those little plug-in fumigators actually keep mosquitoes away?
Những **máy phun thuốc** cắm điện nhỏ đó thật sự đuổi muỗi không?
The team of fumigators finished the office in just one hour.
Đội **nhân viên phun thuốc** đã hoàn thành văn phòng chỉ trong một giờ.