"fullness" بـVietnamese
التعريف
Sự no là cảm giác bụng đã đầy sau khi ăn, và sự đầy đủ cũng chỉ trạng thái gì đó toàn vẹn, trọn vẹn hoặc nhiều chi tiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Sự no' thường dùng cho cảm giác sau khi ăn, còn 'sự đầy đủ' miêu tả điều gì đó đủ và trọn vẹn. 'the fullness of time' là 'khi đến đúng thời điểm'.
أمثلة
After lunch, I felt a sense of fullness.
Sau bữa trưa, tôi cảm thấy **sự no**.
The fullness of the moon lit up the sky.
**Sự đầy đủ** của mặt trăng đã thắp sáng bầu trời.
She admired the fullness of the garden flowers.
Cô ấy ngắm nhìn **sự đầy đủ** của những bông hoa trong vườn.
Drinking water helps reduce the feeling of fullness after a heavy meal.
Uống nước giúp giảm cảm giác **sự no** sau một bữa ăn nặng.
Some colors lose their fullness in bright sunlight.
Một số màu mất đi **sự đầy đủ** dưới ánh nắng mạnh.
You’ll understand everything in the fullness of time.
Bạn sẽ hiểu mọi thứ trong **sự đầy đủ** của thời gian.