"full of holes" بـVietnamese
التعريف
Một vật có nhiều lỗ nhỏ, hoặc một kế hoạch, lập luận có nhiều sai sót hoặc điểm yếu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình lập luận, kế hoạch, câu chuyện có nhiều sai sót. Mang ý tiêu cực, không dùng cho người.
أمثلة
His socks are full of holes.
Tất của anh ấy **đầy lỗ**.
This old roof is full of holes.
Mái nhà cũ này **đầy lỗ**.
Her story was full of holes and nobody believed her.
Câu chuyện của cô ấy **đầy điểm yếu**, không ai tin cả.
That explanation is full of holes — it just doesn’t make sense.
Lời giải thích đó **đầy điểm yếu** — nghe không hợp lý chút nào.
Be careful, your argument is full of holes and he’ll notice.
Cẩn thận nhé, lý lẽ của bạn **đầy điểm yếu**, anh ấy sẽ nhận ra.
I tried to fix the fence but now it’s full of holes.
Tôi đã sửa hàng rào nhưng giờ nó **đầy lỗ** rồi.