"fugit" بـVietnamese
التعريف
‘Fugit’ là một từ tiếng Latinh mang nghĩa ‘chạy trốn’ hoặc ‘trôi qua nhanh’. Từ này thường xuất hiện trong cụm ‘tempus fugit’, tức ‘thời gian trôi nhanh’.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Fugit’ ít khi dùng riêng lẻ, chủ yếu xuất hiện trong cụm ‘tempus fugit’ ở văn cảnh trang trọng, văn học hoặc triết học.
أمثلة
The Latin word 'fugit' means 'flees' or 'runs away.'
Từ Latinh '**fugit**' có nghĩa là 'chạy trốn' hoặc 'bỏ chạy'.
You can find 'fugit' in the famous phrase 'tempus fugit.'
Bạn có thể thấy '**fugit**' trong cụm từ nổi tiếng 'tempus fugit'.
'Tempus fugit' is used to remind us that time moves quickly.
'Tempus **fugit**' được dùng để nhắc nhở chúng ta rằng thời gian trôi rất nhanh.
He tattooed 'tempus fugit' on his arm as a reminder to enjoy life.
Anh ấy xăm 'tempus **fugit**' lên tay như một lời nhắc nhở hãy tận hưởng cuộc sống.
Every birthday makes me realize, 'tempus fugit'—time really does fly.
Mỗi dịp sinh nhật tôi lại nhận ra, 'tempus **fugit**'—thời gian thực sự trôi nhanh.
People often say 'tempus fugit' when they feel that days are slipping away too quickly.
Mọi người thường nói 'tempus **fugit**' khi cảm thấy thời gian trôi qua quá nhanh.