"fuelling" بـVietnamese
التعريف
Cung cấp nhiên liệu cho xe cộ hoặc máy móc, hoặc cung cấp động lực hay thúc đẩy cho hành động hay cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (tiếp nhiên liệu cho máy móc) và nghĩa bóng (thúc đẩy, làm mạnh mẽ cảm xúc hay hành động như 'fuelling anger').
أمثلة
The mechanic is fuelling the car.
Người thợ máy đang **cung cấp nhiên liệu** cho xe.
She is fuelling the generator before the storm.
Cô ấy đang **đổ xăng** cho máy phát trước cơn bão.
They are fuelling the rocket for takeoff.
Họ đang **nạp nhiên liệu** cho tên lửa để chuẩn bị phóng.
Rising prices are fuelling public anger.
Giá cả tăng cao đang **kích động** sự phẫn nộ của người dân.
Social media is fuelling rumors about the celebrity.
Mạng xã hội đang **làm lan truyền** tin đồn về người nổi tiếng.
Negativity online is fuelling anxiety among teenagers.
Sự tiêu cực trên mạng đang **làm gia tăng** lo âu ở thanh thiếu niên.