اكتب أي كلمة!

"fuel up" بـVietnamese

đổ xăngnạp năng lượng (ăn/uống)

التعريف

Chỉ việc đổ xăng cho xe hoặc máy móc. Ngoài ra, còn dùng để nói việc ăn/uống để lấy lại năng lượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hơi thân mật; dùng cho xe cộ và dùng nghĩa bóng khi nói ăn/uống lấy sức. Thường đi với 'ở' hoặc 'trước khi', ví dụ: 'đổ xăng ở trạm tiếp theo'.

أمثلة

We need to fuel up before our road trip.

Chúng ta cần **đổ xăng** trước chuyến đi.

Please fuel up the car when the tank is low.

Khi bình xăng gần hết, vui lòng **đổ xăng** cho xe.

Let’s fuel up at the next gas station.

Hãy **đổ xăng** ở trạm tiếp theo đi.

I'm starving—let's fuel up before we hit the road.

Tôi đói quá—ăn gì **nạp năng lượng** rồi hãy đi.

Don’t forget to fuel up—there aren’t any gas stations for miles.

Đừng quên **đổ xăng**—đường dài không có trạm đâu.

After the game, the players went to fuel up at a local diner.

Sau trận đấu, các cầu thủ đi **nạp năng lượng** ở quán ăn gần đó.