"fudge factor" بـVietnamese
التعريف
"fudge factor" là một khoản được cộng thêm vào tính toán hay ước lượng để bù cho sự không chắc chắn, sai sót hoặc những yếu tố chưa biết. Đây là biên độ an toàn để kết quả không quá rủi ro.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc công việc kinh doanh phi chính thức. Mang nghĩa điều chỉnh, không phải con số chính xác. Thường mang chút hài hước, không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
We added a fudge factor to our budget estimate.
Chúng tôi đã thêm một **hệ số điều chỉnh** vào ước tính ngân sách.
Engineers often use a fudge factor in their calculations.
Kỹ sư thường thêm **hệ số điều chỉnh** vào tính toán của họ.
The teacher explained why a small fudge factor was necessary.
Giáo viên giải thích tại sao cần một **hệ số điều chỉnh** nhỏ.
Just to be safe, let's throw in a fudge factor of 10%.
Cho chắc ăn, hãy thêm **hệ số điều chỉnh** 10% nhé.
He always adds a fudge factor when he's not totally sure of the answer.
Anh ấy luôn cộng thêm **hệ số điều chỉnh** nếu không chắc chắn lắm về kết quả.
Our numbers don't match, so maybe someone used a bigger fudge factor than we did.
Số liệu của chúng ta không khớp, có thể ai đó đã dùng **hệ số điều chỉnh** lớn hơn chúng ta.