"fuck" بـVietnamese
đụchết tiệtđịt
التعريف
Từ rất thô tục, xúc phạm, dùng để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên, hoặc lăng mạ người khác. Ngoài ra còn chỉ hành động tình dục một cách thô thiển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường cực kỳ thân mật với người chấp nhận từ ngữ mạnh; tuyệt đối tránh dùng nơi lịch sự hoặc chính thức. 'fuck off' tương đương với mắng mỏ rất nặng để đuổi ai đó đi.
أمثلة
I can't believe he said fuck!
Tôi không thể tin là anh ấy đã nói từ **đụ**!
They told me to fuck off.
Họ bảo tôi **cút mẹ đi**.
He used the word fuck in his song.
Anh ấy đã dùng từ **đụ** trong bài hát của mình.
Oh fuck, I forgot my keys!
Ôi **chết tiệt**, tôi quên chìa khóa rồi!
He told me to fuck myself!
Anh ta bảo tôi **tự đi chết đi**!
What the fuck is going on here?
Chuyện **địt** gì đang xảy ra ở đây vậy?