"fuck's sake" بـVietnamese
mẹ kiếpchết tiệt
التعريف
Một câu chửi tục rất mạnh thể hiện sự bực tức, tức giận hoặc khó chịu cực độ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thô tục, tuyệt đối không dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lạ. Thường gặp nhất khi tức giận.
أمثلة
Fuck's sake, I lost my keys again!
**Mẹ kiếp**, tôi lại làm mất chìa khóa rồi!
Oh, for fuck's sake, hurry up!
Ôi, **mẹ kiếp**, nhanh lên đi!
Fuck's sake, the computer froze again.
**Chết tiệt**, máy tính lại bị treo rồi.
You forgot to lock the door, for fuck's sake!
Cậu quên khóa cửa rồi, **mẹ kiếp**!
For fuck's sake, can we just leave already?
**Mẹ kiếp**, mình đi luôn được chưa?
Oh for fuck's sake, that was my last piece of chocolate!
Ôi **mẹ kiếp**, đó là miếng socola cuối cùng của tôi!