اكتب أي كلمة!

"fuchsia" بـVietnamese

màu fuchsiahoa fuchsia

التعريف

Fuchsia là màu hồng tím rực rỡ. Đây cũng là tên một loài hoa có bông thường rũ xuống, thường màu hồng hoặc tím.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Fuchsia' vừa chỉ màu sắc, vừa là tên hoa. Màu này thường dùng trong thời trang, thiết kế và dễ nhầm với 'magenta', nhưng fuchsia có sắc tím hơn.

أمثلة

She wore a fuchsia dress to the party.

Cô ấy mặc váy màu **fuchsia** đến bữa tiệc.

The fuchsia flowers are blooming in my garden.

Những bông **fuchsia** đang nở trong vườn nhà tôi.

I like the bright fuchsia color.

Tôi thích màu **fuchsia** tươi sáng.

You really stand out in that fuchsia jacket!

Bạn thật nổi bật trong chiếc áo khoác màu **fuchsia** đó!

I bought some fuchsia paint for my bedroom walls.

Tôi đã mua sơn màu **fuchsia** để sơn tường phòng ngủ.

Those hanging fuchsia plants always catch my eye.

Những chậu cây **fuchsia** treo kia luôn thu hút ánh nhìn của tôi.