"frugal" بـVietnamese
التعريف
Tiết kiệm trong việc chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên, chỉ dùng những gì thực sự cần thiết và tránh lãng phí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Tiết kiệm' thường mang nghĩa tích cực, là biết chi tiêu hợp lý, không keo kiệt. Nên dùng 'lối sống tiết kiệm', 'tiết kiệm tiền'. Đừng nhầm với 'keo kiệt'.
أمثلة
My grandfather is very frugal with money.
Ông của tôi rất **tiết kiệm** với tiền bạc.
She lives a frugal lifestyle, eating simple meals.
Cô ấy sống một lối sống **tiết kiệm**, ăn các bữa đơn giản.
Being frugal helped them save money for a new house.
Nhờ **tiết kiệm**, họ đã để dành được tiền mua nhà mới.
Even when he's rich, Sam remains frugal and avoids luxury items.
Ngay cả khi giàu có, Sam vẫn **tiết kiệm** và tránh xa những đồ xa xỉ.
My parents taught me to be frugal and not waste food.
Bố mẹ dạy tôi phải **tiết kiệm** và không lãng phí thức ăn.
She’s not cheap—she’s just very frugal about what she spends on clothes.
Cô ấy không phải là người keo kiệt—cô chỉ rất **tiết kiệm** khi mua quần áo thôi.