"from stem to stern" بـVietnamese
التعريف
Từ đầu đến cuối, hoàn toàn; ban đầu là thuật ngữ hàng hải chỉ toàn bộ chiều dài con tàu, nay sử dụng cho mọi thứ được thực hiện trọn vẹn hoặc toàn diện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này khá trang trọng hoặc mang sắc thái văn chương, thường dùng nhấn mạnh làm gì đó rất kỹ lưỡng (dọn dẹp, kiểm tra). Xuất phát từ hàng hải, giờ được dùng rộng rãi. Không phổ biến trong nói chuyện hằng ngày.
أمثلة
They cleaned the house from stem to stern.
Họ đã dọn dẹp ngôi nhà **từ đầu đến cuối**.
The team checked the ship from stem to stern before sailing.
Nhóm đã kiểm tra con tàu **từ đầu đến cuối** trước khi khởi hành.
She decorated the hall from stem to stern for the party.
Cô ấy trang trí sảnh tiệc **từ đầu đến cuối** cho bữa tiệc.
The renovation renewed the building from stem to stern.
Việc cải tạo đã làm mới tòa nhà **từ đầu đến cuối**.
By the time we finished, we had searched the place from stem to stern.
Khi xong việc, chúng tôi đã lục soát chỗ đó **từ đầu đến cuối**.
My grandma knows her garden from stem to stern—not a leaf out of place!
Bà biết vườn mình **từ đầu đến cuối**—không có chiếc lá nào lạc chỗ!