اكتب أي كلمة!

"from near and far" بـVietnamese

từ gần và xa

التعريف

Mô tả người, vật hoặc sự kiện đến hoặc được tập hợp từ cả nơi gần và xa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thiên về văn viết hoặc trang trọng, thường nhấn mạnh sự đa dạng, quy mô rộng. Ít gặp trong hội thoại đời thường.

أمثلة

People came from near and far to attend the festival.

Mọi người đến **từ gần và xa** để tham dự lễ hội.

Visitors from near and far filled the museum.

Khách tham quan **từ gần và xa** đã làm đầy bảo tàng.

Fans from near and far cheered during the game.

Người hâm mộ **từ gần và xa** đã cổ vũ suốt trận đấu.

Artists from near and far displayed their work at the expo.

Các nghệ sĩ **từ gần và xa** đã trưng bày tác phẩm tại triển lãm.

Word spread quickly, so soon people arrived from near and far.

Tin lan nhanh, chẳng mấy chốc người ta đến **từ gần và xa**.

Our annual party attracts guests from near and far, every single year.

Bữa tiệc thường niên của chúng tôi thu hút khách **từ gần và xa** mỗi năm.