"from far and near" بـVietnamese
التعريف
Dùng để mô tả người hoặc vật đến từ nhiều nơi khác nhau, cả gần và xa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ mang màu sắc trang trọng, văn chương, thường gặp trong diễn văn, văn bản khi nói đến việc nhiều người tụ họp từ nhiều nơi.
أمثلة
People came from far and near to see the parade.
Mọi người đến **từ xa gần** để xem diễu hành.
Students from far and near joined the competition.
Học sinh **từ xa gần** đã tham gia cuộc thi.
Visitors from far and near filled the city during the festival.
Du khách **từ xa gần** đã lấp đầy thành phố trong lễ hội.
Artists from far and near displayed their work at the gallery opening.
Nghệ sĩ **từ xa gần** trưng bày tác phẩm tại lễ khai trương phòng tranh.
Fans from far and near gathered for the big game last night.
Người hâm mộ **từ xa gần** đã tụ tập cho trận đấu lớn đêm qua.
She welcomed guests from far and near with a warm smile.
Cô ấy chào đón khách **từ xa gần** bằng một nụ cười thân thiện.