"from all corners of the world" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để chỉ người, vật hoặc ý tưởng đến từ nhiều quốc gia hoặc vùng miền khác nhau trên thế giới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này dùng theo nghĩa bóng, chỉ mọi nơi trên thế giới. Không chỉ về “góc” thật sự, như “khách từ khắp nơi trên thế giới.”
أمثلة
People from all corners of the world come to visit this city.
Mọi người **từ khắp nơi trên thế giới** đều đến thăm thành phố này.
We have dishes from all corners of the world on our menu.
Thực đơn của chúng tôi có các món ăn **từ khắp nơi trên thế giới**.
Students from all corners of the world study at this university.
Sinh viên **từ khắp nơi trên thế giới** học tại trường đại học này.
Our festival brings together artists from all corners of the world.
Lễ hội của chúng tôi quy tụ các nghệ sĩ **từ khắp nơi trên thế giới**.
With friends from all corners of the world, every conversation feels unique.
Có bạn bè **từ khắp nơi trên thế giới**, mỗi cuộc trò chuyện đều rất đặc biệt.
You’ll see flavors from all corners of the world at this market—it’s a food lover’s dream.
Bạn sẽ thấy đủ loại hương vị **từ khắp nơi trên thế giới** ở chợ này—đích thực là thiên đường cho người yêu ẩm thực.