اكتب أي كلمة!

"frogmen" بـVietnamese

người nháiđặc công nước

التعريف

Người nhái là những thợ lặn được huấn luyện đặc biệt trong quân đội hoặc cảnh sát để thực hiện nhiệm vụ dưới nước như tìm kiếm, cứu hộ hoặc phá hoại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Người nhái' thường chỉ thợ lặn đặc nhiệm quân đội hoặc cảnh sát, không dùng cho thợ lặn giải trí. Xuất hiện nhiều trong phim hành động hoặc bối cảnh lịch sử.

أمثلة

The frogmen swam silently under the ship.

Các **người nhái** lặng lẽ bơi dưới con tàu.

Special frogmen rescued the trapped divers.

Đội **người nhái** đặc biệt đã cứu các thợ lặn bị mắc kẹt.

The frogmen wore black suits and masks.

Các **người nhái** mặc bộ đồ và mặt nạ đen.

You know, my uncle was one of those Navy frogmen back in the 1980s.

Em biết không, chú của anh từng là một trong những **người nhái** Hải quân vào thập niên 1980.

Old action movies always have tough-looking frogmen sneaking onto enemy ships.

Phim hành động cũ luôn có những **người nhái** cứng rắn lén lút lên tàu địch.

Becoming one of the frogmen takes years of intense training.

Để trở thành một trong những **người nhái** phải trải qua nhiều năm huấn luyện khắc nghiệt.