اكتب أي كلمة!

"frogman" بـVietnamese

thợ lặn biệt kíchngười nhái

التعريف

Người nhái là người, thường là quân nhân hoặc cảnh sát, thực hiện các nhiệm vụ dưới nước như cứu hộ hoặc tác chiến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Người nhái' hoặc 'thợ lặn biệt kích' thường dùng cho lực lượng vũ trang hay cảnh sát, không dùng cho thợ lặn giải trí. Từ này mang nghĩa chuyên môn, nghiêm túc.

أمثلة

The frogman is ready to dive into the water.

**Người nhái** đã sẵn sàng lặn xuống nước.

A frogman often wears a wetsuit and uses scuba gear.

Một **người nhái** thường mặc đồ lặn và sử dụng thiết bị lặn.

The navy trained several frogmen for the rescue mission.

Hải quân đã huấn luyện một số **người nhái** cho nhiệm vụ cứu hộ.

You ever seen a frogman in action? It's pretty impressive.

Bạn từng thấy **người nhái** làm nhiệm vụ chưa? Thật sự ấn tượng đấy.

Back in the day, my uncle was a frogman in the navy.

Ngày xưa, chú tôi từng là **người nhái** trong hải quân.

The movie featured a team of elite frogmen on a secret mission.

Bộ phim có một nhóm **người nhái** tinh nhuệ thực hiện nhiệm vụ bí mật.