"frivolities" بـVietnamese
التعريف
Những chuyện, hành động hoặc hành vi không quan trọng, không cần thiết, thường mang tính đùa vui hoặc phù phiếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Mang sắc thái chỉ sự không nghiêm túc, đôi khi bị coi là lãng phí thời gian, không giống như 'vui'.
أمثلة
We have no time for frivolities when there is serious work to do.
Khi có việc nghiêm túc phải làm, chúng ta không có thời gian cho những **chuyện phù phiếm**.
The party was full of laughter and frivolities.
Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và những **chuyện phù phiếm**.
He dislikes spending money on frivolities.
Anh ấy không thích tiêu tiền cho những **chuyện phù phiếm**.
All those little frivolities can add up if you're not careful with your budget.
Tất cả những **chuyện phù phiếm** nhỏ nhặt đó có thể cộng dồn lại nếu bạn không cẩn thận với ngân sách.
Let’s skip the frivolities and get straight to the main topic.
Hãy bỏ qua những **chuyện phù phiếm** và vào thẳng chủ đề chính.
Sometimes a few frivolities are just what you need to lighten your mood.
Đôi khi một vài **chuyện phù phiếm** chính là thứ bạn cần để cải thiện tâm trạng.