"frisking" بـVietnamese
التعريف
Việc dùng tay kiểm tra bên ngoài quần áo của ai đó để xem có vật giấu không, thường do cảnh sát hoặc nhân viên an ninh thực hiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công an, an ninh, sân bay và khá trang trọng. Khác với lục soát kỹ, chỉ kiểm tra bên ngoài quần áo. Những cụm như 'stop and frisk' xuất hiện phổ biến.
أمثلة
The security guard was frisking everyone before they entered the building.
Bảo vệ đang **lục soát** tất cả mọi người trước khi họ vào tòa nhà.
Police officers are frisking the suspects for weapons.
Cảnh sát đang **lục soát** các nghi phạm để tìm vũ khí.
They started frisking passengers at the airport gate.
Họ bắt đầu **lục soát** hành khách tại cổng sân bay.
After the alarm beeped, the guard began frisking me to check for metal objects.
Sau khi còi báo động kêu, bảo vệ bắt đầu **lục soát** tôi để kiểm tra vật bằng kim loại.
The police spent a while frisking everyone at the entrance, so there was a long line.
Cảnh sát đã mất khá lâu để **lục soát** mọi người ở lối vào nên có một hàng dài.
He didn’t like being frisked, but he understood it was part of airport security.
Anh ấy không thích bị **lục soát**, nhưng hiểu đây là một phần bảo mật của sân bay.