"fringes" بـVietnamese
التعريف
Viền tua rua là phần trang trí bằng sợi hoặc dây ở mép vải. Từ này cũng chỉ phần rìa, vùng không trung tâm, hoặc nhóm người ngoài lề xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này ở dạng số nhiều, chuyên dùng trong may mặc/trang trí. Dùng
أمثلة
The scarf had pretty fringes at the ends.
Chiếc khăn choàng có những **viền tua rua** đẹp ở hai đầu.
Some people live on the fringes of the city.
Một số người sống ở **vùng ngoài** thành phố.
The fringes on her dress moved when she danced.
Phần **viền tua rua** trên váy cô ấy rung lên khi cô ấy nhảy.
He spent years working with people on the fringes of society.
Anh ấy dành nhiều năm làm việc với những người ở **rìa** xã hội.
The festival attracts artists from the fringes who don't fit in the mainstream.
Lễ hội này thu hút các nghệ sĩ từ **vùng ngoài** không thuộc dòng chính.
You always find the most interesting stories on the fringes of big events.
Bạn luôn tìm thấy những câu chuyện thú vị nhất ở **rìa** các sự kiện lớn.