"fringed" بـVietnamese
التعريف
Được trang trí với tua ở mép hoặc viền; cũng có thể dùng cho việc bao quanh bởi cái gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay gặp trong thời trang, trang trí: 'fringed jacket', 'fringed lampshade'; cũng gặp trong nghĩa bóng như 'forest-fringed lake'. Không dùng cho mái tóc kiểu 'fringe'.
أمثلة
The scarf was fringed at both ends.
Chiếc khăn choàng được **có tua** ở cả hai đầu.
She wore a fringed jacket to the party.
Cô ấy mặc áo khoác **có tua** đến dự tiệc.
The pillow is fringed with gold thread.
Cái gối được **viền tua rua** bằng chỉ vàng.
The lake was fringed with tall reeds.
Hồ được **bao quanh** bởi những cây sậy cao.
Her bag had a fringed design that made it stand out.
Túi của cô ấy có thiết kế **có tua** nên rất nổi bật.
A fringed lampshade gives the room a vintage touch.
Chụp đèn **có tua rua** mang đến cảm giác hoài cổ cho căn phòng.