"friendliness" بـVietnamese
التعريف
Thái độ tốt bụng, dễ mến với người khác; cư xử thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sự, tích cực. Hay đi cùng từ như 'genuine', 'warm', 'show'. Không phải 'tình bạn' mà là thái độ hay cách cư xử.
أمثلة
His friendliness made everyone feel welcome.
**Sự thân thiện** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
I appreciate your friendliness.
Tôi trân trọng **sự thân thiện** của bạn.
The friendliness of the staff made our stay enjoyable.
**Sự thân thiện** của nhân viên đã làm kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên dễ chịu.
You can always count on her friendliness, even on a tough day.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **sự thân thiện** của cô ấy, dù trong những ngày khó khăn nhất.
Her friendliness is genuine, not just for show.
**Sự thân thiện** của cô ấy là thật lòng, không phải chỉ để thể hiện.
What I like about this place is the sense of friendliness everywhere.
Điều tôi thích ở nơi này là cảm giác **thân thiện** ở khắp mọi nơi.