"friendlies" بـVietnamese
التعريف
'Friendlies' là các trận đấu không chính thức hoặc không cạnh tranh, thường được chơi để luyện tập hoặc giải trí, chủ yếu trong các môn thể thao như bóng đá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho thể thao, đặc biệt là bóng đá. Số ít là 'friendly' (trận giao hữu). 'Friendlies' chỉ nói đến trận đấu, không phải người thân thiện.
أمثلة
The teams played two friendlies before the tournament.
Các đội đã chơi hai **trận giao hữu** trước giải đấu.
Our school organizes friendlies with other schools.
Trường chúng tôi tổ chức các **trận giao hữu** với các trường khác.
They often watch international friendlies on TV.
Họ thường xem các **trận giao hữu** quốc tế trên tivi.
Some players only get a chance to prove themselves in friendlies.
Một số cầu thủ chỉ có cơ hội chứng tỏ mình trong các **trận giao hữu**.
After the World Cup, clubs schedule several friendlies to test new players.
Sau World Cup, các câu lạc bộ lên lịch một số **trận giao hữu** để thử các cầu thủ mới.
These friendlies don't affect the official rankings, so the atmosphere is more relaxed.
Những **trận giao hữu** này không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng chính thức nên không khí thoải mái hơn.