اكتب أي كلمة!

"friction" بـVietnamese

ma sátxung đột

التعريف

Ma sát là lực xuất hiện khi hai bề mặt cọ xát vào nhau, khiến việc di chuyển khó khăn hơn. Ngoài ra, nó còn chỉ sự xung đột hoặc căng thẳng giữa người với nhau hoặc giữa các nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong cả lĩnh vực khoa học và xã hội. Hay gặp trong các cụm như: 'giảm ma sát', 'ma sát cá nhân', 'gây ra ma sát'. Không nên nhầm với các từ giống âm khác như 'fraction' hay 'fiction'.

أمثلة

When you rub your hands together, you feel friction.

Khi bạn xoa hai bàn tay vào nhau, bạn sẽ cảm thấy **ma sát**.

Too much friction will slow down the wheels.

Quá nhiều **ma sát** sẽ làm bánh xe quay chậm lại.

There is some friction between the two teams.

Có một chút **xung đột** giữa hai đội.

Using oil reduces friction in the engine.

Dùng dầu giúp giảm **ma sát** trong động cơ.

After the meeting, there was clear friction between the managers.

Sau cuộc họp, giữa các quản lý có **xung đột** rõ rệt.

"Let’s not cause any more friction and just agree to disagree," she said.

"Đừng gây thêm **xung đột** nữa, chúng ta hãy thống nhất là không cùng quan điểm," cô ấy nói.