اكتب أي كلمة!

"fricassee" بـVietnamese

fricasseemón thịt hầm trắng

التعريف

Fricassee là món thịt được cắt nhỏ, xào qua rồi nấu nhừ trong nước sốt trắng. Gà fricassee là món phổ biến nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Fricassee' là thuật ngữ ẩm thực có nguồn gốc Pháp, thường gặp trong ẩm thực châu Âu. Thường dùng với thịt gia cầm, nhất là gà; 'chicken fricassee' xuất hiện nhiều hơn so với các loại thịt khác.

أمثلة

I made a delicious fricassee for dinner last night.

Tối qua tôi đã nấu món **fricassee** ngon cho bữa tối.

A traditional fricassee uses chicken and a creamy sauce.

**Fricassee** truyền thống dùng thịt gà và sốt kem.

My grandmother's fricassee recipe is famous in our family.

Công thức **fricassee** của bà tôi rất nổi tiếng trong gia đình.

At the French bistro, we ordered the classic chicken fricassee with mushrooms.

Ở quán Pháp, chúng tôi gọi món **fricassee** gà kinh điển với nấm.

I had never tasted a seafood fricassee until my trip to France.

Tôi chưa từng ăn **fricassee** hải sản cho đến khi sang Pháp.

Every winter, my mom likes to warm us up with her special turkey fricassee.

Mỗi mùa đông, mẹ tôi thích nấu món **fricassee** gà tây đặc biệt để làm ấm cả nhà.