"fresh start" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu lại mọi việc một cách tích cực sau thời gian khó khăn hoặc thất bại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Khởi đầu mới' chỉ dùng cho những bước thay đổi lớn trong đời, không dùng cho việc nhỏ. Có thể đi với cụm như 'tạo một khởi đầu mới', 'cho ai đó cơ hội bắt đầu lại'.
أمثلة
After moving to a new city, she wanted a fresh start.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy muốn có một **khởi đầu mới**.
He saw losing his job as a chance for a fresh start.
Anh ấy xem việc mất việc là cơ hội cho một **khởi đầu mới**.
A new year is a perfect time for a fresh start.
Năm mới là thời điểm lý tưởng cho một **khởi đầu mới**.
Let's put the past behind us and make a fresh start.
Hãy để quá khứ lại phía sau và tạo một **khởi đầu mới**.
Sometimes all you need is a fresh start to change your life.
Đôi khi tất cả những gì bạn cần là một **khởi đầu mới** để thay đổi cuộc đời.
Divorce was tough, but it gave both of them a fresh start.
Ly hôn rất khó khăn, nhưng lại cho cả hai một **khởi đầu mới**.