"frescoes" بـVietnamese
التعريف
Bích họa là loại tranh được vẽ trực tiếp lên lớp vữa còn ướt trên tường hoặc trần nhà, thường thấy trong các nhà thờ hoặc di tích lịch sử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bích họa' chỉ dùng cho tranh vẽ trên nền vữa ướt, không dùng cho tranh trên vải hoặc tường khô. Thuật ngữ này mang tính chuyên môn, thường nghe trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc lịch sử.
أمثلة
The ancient church is decorated with beautiful frescoes.
Nhà thờ cổ được trang trí với những **bích họa** tuyệt đẹp.
Many tourists visit to see the famous frescoes on the walls.
Nhiều du khách đến tham quan để ngắm nhìn những **bích họa** nổi tiếng trên các bức tường.
The artist studied old frescoes before starting his work.
Người nghệ sĩ đã nghiên cứu những **bích họa** cũ trước khi bắt đầu tác phẩm.
Restoring those dusty frescoes took the team almost a year.
Việc phục chế những **bích họa** phủ bụi đó đã mất gần một năm của cả nhóm.
If you look up, you can spot colorful frescoes covering the entire ceiling.
Nếu bạn nhìn lên, bạn sẽ thấy các **bích họa** đầy màu sắc phủ kín trần nhà.
Some of the frescoes have faded, but you can still make out the original details.
Một số **bích họa** đã phai màu, nhưng bạn vẫn có thể nhận ra các chi tiết ban đầu.